dây tóc

dây tóc

Bóng đèn này không sáng nữa, có lẽ dây tóc đã bị đứt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận dây kim loại rất mảnh, thường bằng vonfram, bên trong bóng đèn điện, phát sáng khi dòng điện chạy qua bị đốt nóng: Đây nghĩa phổ biến nhất, chỉ thành phần chính tạo ra ánh sáng trong các loại bóng đèn sợi đốt truyền thống.
    • Lò xo cân bằng rất nhỏ mảnh trong các thiết bị học chính xác như đồng hồ: một bộ phận quan trọng trong cấu dao động của đồng hồ , hình dạng xoắn ốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bóng đèn này không sáng nữa, có lẽ dây tóc đã bị đứt. (Bộ phận dây kim loại phát sáng bên trong bóng đèn đã hỏng.)
    • Chiếc đồng hồ cổ này cần thay thế dây tóc mới. (Bộ phận lò xo cân bằng nhỏ bên trong đồng hồ đã hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dây tóc bóng đèn": Cụm từ thường dùng để chỉ đối tượng bộ phận trong bóng đèn, tránh nhầm lẫn với nghĩa trong đồng hồ.
    • Công nghệ đèn LED không sử dụng dây tóc bóng đèn như đèn sợi đốt.
  • "dây tóc đồng hồ": Cụm từ thường dùng để chỉ đối tượng bộ phận trong đồng hồ .
    • Việc sửa chữa dây tóc đồng hồ đòi hỏi kỹ thuật rất tinh xảo.
Biến thể từ gần giống
  • Sợi đốt: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật mô tả kỹ thuật cho bộ phận trong bóng đèn.
  • Lò xo cân bằng: Từ giải thích hơn cho nghĩa trong khí chính xác, đặc biệt đồng hồ.
  • Filament: Thuật ngữ tiếng Anh tương ứng, thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Sợi đốt: (cho nghĩa bóng đèn).
  • Lò xo tóc: (cho nghĩa đồng hồ, ít dùng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dây tóc" một danh từ. Cần dựa vào ngữ cảnh (bóng đèn, đồng hồ, thiết bị điện, thiết bị ) để xác định nghĩa chính xác.
  • Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được hiểu với nghĩa là bộ phận trong bóng đèn. Nghĩa trong lĩnh vực đồng hồ ít phổ biến hơn với người không chuyên.